📢 THÔNG BÁO HỆ THỐNG: Hệ thống vừa hoàn tất nâng cấp công nghệ mới để cải thiện tốc độ và tính ổn định. Trong quá trình sử dụng, nếu phát sinh lỗi hiển thị hoặc lỗi dữ liệu, quý thầy cô vui lòng chụp màn hình và báo lại ngay cho Thầy Tổng phụ trách Đội để được hỗ trợ xử lý kịp thời.

Năm học 2026 - 2027

Bảng thi đua Chi đội

Điểm thi đua tuần = (điểm sổ đầu bài − điểm trừ + điểm cộng) ÷ tổng số tiết trong tuần.
Theo tuầnTheo thángCả năm
🥇

8/1

Khối tăng cường (toàn liên đội)

1.48điểm TB

🥈

7/10

Khối tăng cường (toàn liên đội)

1.48điểm TB

🥉

9/5

Khối tăng cường (toàn liên đội)

1.48điểm TB

Khối tăng cường (toàn liên đội)

HạngChi độiSố tuầnLượt vi phạmĐiểm trừViệc tốtĐiểm TB
18/1#1 toàn Liên đội413−12—1.48
17/10#1 toàn Liên đội414−1411.48
19/5#1 toàn Liên đội418−25—1.48
29/4#2 toàn Liên đội4110−4121.47
39/2#3 toàn Liên đội4110−44—1.46
46/3#4 toàn Liên đội416−15—1.45
59/1#7 toàn Liên đội4123−103—1.42
58/2#7 toàn Liên đội4111−49—1.42
68/3#8 toàn Liên đội4117−58—1.41
77/9#9 toàn Liên đội4119−6511.4
89/3#13 toàn Liên đội417−29—1.35
98/4#17 toàn Liên đội4119−89—1.26

Khối đại trà 6, 7

HạngChi độiSố tuầnLượt vi phạmĐiểm trừViệc tốtĐiểm TB
17/2#2 toàn Liên đội4112−33—1.47
27/1#4 toàn Liên đội4111−4011.45
36/5#6 toàn Liên đội4111−46—1.43
36/1#6 toàn Liên đội4117−7911.43
47/7#7 toàn Liên đội4114−67—1.42
56/2#8 toàn Liên đội4122−10421.41
57/8#8 toàn Liên đội4119−89—1.41
66/9#10 toàn Liên đội4113−5321.39
67/3#10 toàn Liên đội4120−8251.39
66/6#10 toàn Liên đội4127−120—1.39
76/4#11 toàn Liên đội4121−9931.38
86/8#15 toàn Liên đội4119−9521.29
86/7#15 toàn Liên đội4120−88—1.29
97/4#16 toàn Liên đội4118−90—1.27
97/5#16 toàn Liên đội4111−55—1.27
97/6#16 toàn Liên đội4120−82—1.27

Khối đại trà 8, 9

HạngChi độiSố tuầnLượt vi phạmĐiểm trừViệc tốtĐiểm TB
19/7#2 toàn Liên đội418−22—1.47
29/8#5 toàn Liên đội4112−42—1.44
38/7#9 toàn Liên đội4115−72—1.4
49/11#10 toàn Liên đội4125−8611.39
58/5#12 toàn Liên đội4126−124—1.36
58/10#12 toàn Liên đội4125−119—1.36
69/9#14 toàn Liên đội4115−36—1.33
79/6#18 toàn Liên đội4130−135—1.24
88/9#19 toàn Liên đội4126−115—1.23
98/6#20 toàn Liên đội4121−87—1.19
109/10#21 toàn Liên đội4164−281—1.12
118/8#22 toàn Liên đội4136−168—0.98